courtesy

/ˈkʌrtəsi/

Was bedeutet "courtesy" in Vietnamese?

lễ độ

She opened the door with courtesy.

Cô ấy mở cửa với lễ độ.


Wie verwendet man "courtesy" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Sự lịch sự, lịch thiệp, sự tôn trọng và quan tâm đối với người khác.

Good manners and courtesy are important in business.

Lễ độ và sự lịch sự rất quan trọng trong kinh doanh.

He showed courtesy to the elderly.

Anh ấy tỏ ra lịch sự với người già.

Courtesy thường liên quan đến cách cư xử lịch sự, tôn trọng và quan tâm đến người khác.

Cụm từ kết hợp

courtesy callcuộc gọi lịch sựcourtesy visitcuộc thăm lịch sựcourtesy titledanh xưng lịch sự

Cụm từ liên quan

courtesy ofcụm từ
doanh nghiệp hoặc cá nhân cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm
courtesy callcụm từ
cuộc gọi để thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng

Mẹo hay

Sử dụng courtesy trong giao tiếp

Courtesy không chỉ là cách cư xử mà còn là một phần quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp và xã hội.

Quy tắc vàng

Lịch sự là quan trọng

Courtesy giúp tạo ra một môi trường làm việc và xã hội tốt hơn bằng cách thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'courtoisie', có nghĩa là sự lịch sự, xuất phát từ 'cour' (tòa án, triều đình).

Ghi chú sử dụng

Courtesy thường được sử dụng trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Phân tích từ

court
tòa án, triều đình
root
+
-esy
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt