count
đếmCan you count to ten?
Bạn có thể đếm đến mười không?
trang trọngthông thường
Đếm số lượng hoặc các vật thể
She counted the apples in the basket.
Cô ấy đã đếm số quả táo trong rổ.
Thường dùng với số hoặc danh từ đếm được.
trang trọngthông thường
Số lượng, lượng
The count of attendees was over 100.
Số lượng người tham dự đã vượt quá 100.
Dùng như danh từ để chỉ số lượng.
thông thường
Đếm ngược thời gian
We started the countdown to the New Year.
Chúng tôi bắt đầu đếm ngược thời gian đến năm mới.
Thường dùng trong các sự kiện trọng đại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng với danh từ đếm được
Động từ 'count' thường dùng với danh từ đếm được như 'apples', 'people', 'minutes'.
Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
'Count' có thể là động từ (đếm) hoặc danh từ (số lượng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'computare' có nghĩa là 'đếm, tính toán'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với số hoặc danh từ đếm được. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Phân tích từ
count
đếm
rootTừ Điển Anh Việt