corporate

/ˈkɔːrpərət/
của công ty

The company has a strong corporate culture.

Công ty có một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ.


Kinh doanh
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một công ty hoặc tổ chức kinh doanh lớn.

Corporate governance refers to the rules and processes by which companies are controlled.

Quản trị doanh nghiệp đề cập đến các quy tắc và quy trình mà các công ty được kiểm soát.

Thường dùng để mô tả các hoạt động, chính sách hoặc văn hóa của một công ty.

Tài chính
chuyên ngành

Thuộc về hoặc liên quan đến các hoạt động tài chính hoặc pháp lý của một công ty.

The corporate tax rate was reduced to stimulate economic growth.

Thuế thu nhập doanh nghiệp đã được giảm để kích thích tăng trưởng kinh tế.

Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý để mô tả các quy định hoặc hoạt động của công ty.

Luật
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến các hoạt động hoặc văn hóa của một tổ chức lớn.

Corporate law deals with the formation and operations of corporations.

Luật doanh nghiệp xử lý việc thành lập và hoạt động của các công ty.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các quy định hoặc hoạt động của công ty.

Cụm từ kết hợp

corporate culturevăn hóa doanh nghiệpcorporate governancequản trị doanh nghiệpcorporate taxthuế thu nhập doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

corporate laddercụm từ
cây thăng tiến trong công ty
corporate social responsibilitycụm từ
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'corporate' thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức liên quan đến các công ty hoặc tổ chức lớn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'corporation'

'Corporate' là tính từ, còn 'corporation' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'corpus' (cơ thể) và hậu tố '-ate' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Từ 'corporate' thường dùng để mô tả các hoạt động, chính sách hoặc văn hóa của một công ty hoặc tổ chức lớn. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý.

Phân tích từ

corp
cơ thể, tổ chức
root
+
-ate
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt