consume
tiêu thụThe factory consumes large amounts of electricity.
Nhà máy tiêu thụ một lượng lớn điện.
sử dụng (tài nguyên, năng lượng, thời gian) để vận hành hoặc duy trì hoạt động
Factories consume vast quantities of fossil fuels.
Các nhà máy tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hóa thạch.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, môi trường, hoặc kỹ thuật.
ăn uống, sử dụng thức ăn hoặc đồ uống
Humans consume about 2,000 calories per day.
Con người tiêu thụ khoảng 2.000 calo mỗi ngày.
Trong lĩnh vực y tế, thường dùng 'tiêu thụ' hoặc 'ăn vào'.
mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ (trong kinh tế học)
The new policy aims to boost consumer spending.
Chính sách mới nhằm thúc đẩy tiêu dùng của người dân.
Trong kinh tế học, dịch sang 'tiêu dùng' hoặc 'tiêu thụ' tùy ngữ cảnh.
phá hủy hoàn toàn bằng lửa (nghĩa bóng)
The fire consumed the entire forest.
Ngọn lửa thiêu rụi toàn bộ khu rừng.
Ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu trong văn học.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'consume' và 'use'
'Consume' thường nhấn mạnh việc sử dụng hết hoặc tiêu thụ hoàn toàn (ví dụ: tiêu thụ năng lượng, thức ăn), trong khi 'use' đơn thuần là sử dụng (ví dụ: dùng điện thoại).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'consume' trong ngữ cảnh kinh tế
Khi nói về kinh tế, 'consume' thường đi với danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ, hoặc năng lượng (ví dụ: 'consume electricity', 'consumer demand').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *consumere* (sử dụng hoàn toàn), gồm *con-* (cùng nhau) + *sumere* (lấy, sử dụng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *consumer* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'consume' thường dịch sang 'tiêu thụ' (hàng hóa, năng lượng) hoặc 'ăn uống' (thức ăn). Trong kinh tế học, có thể dùng 'tiêu dùng' để phân biệt với 'sản xuất'.