contaminated
bị ô nhiễmThe water was contaminated with harmful chemicals.
Nước đã bị ô nhiễm bởi các hóa chất độc hại.
chung
Bị nhiễm hoặc ô nhiễm bởi chất độc hại hoặc không mong muốn.
The soil was contaminated after the factory spill.
Đất đã bị ô nhiễm sau khi nhà máy rò rỉ.
The food was contaminated with bacteria.
Thức ăn đã bị nhiễm khuẩn.
Thường dùng để mô tả môi trường, thực phẩm, hoặc chất lỏng bị ô nhiễm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'contaminated' với 'infected' (bị nhiễm bệnh).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contaminare' (làm bẩn, làm ô nhiễm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường, hoặc an toàn thực phẩm.
Phân tích từ
contamin
làm bẩn, làm ô nhiễm
root-ated
được (trạng thái)
suffixTừ Điển Anh Việt