conservation
sự bảo tồnConservation efforts are crucial for protecting endangered species.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài động vật nguy cấp.
Sự bảo tồn tài nguyên tự nhiên, sinh vật, hoặc môi trường để ngăn ngừa sự suy giảm hoặc mất mát.
The government has launched a new conservation program for rainforests.
Chính phủ đã khởi động một chương trình bảo tồn mới cho rừng mưa nhiệt đới.
Thường liên quan đến bảo vệ sinh thái, loài động vật, hoặc tài nguyên thiên nhiên.
Sự bảo quản hoặc bảo tồn các vật phẩm, tài liệu, hoặc di sản văn hóa để giữ nguyên giá trị của chúng.
The museum focuses on the conservation of ancient artifacts.
Bảo tàng tập trung vào việc bảo tồn các di vật cổ.
Dùng trong lĩnh vực bảo tàng, bảo quản tài liệu, hoặc bảo tồn di sản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Conservation' thường dùng cho bảo tồn môi trường, còn 'preservation' dùng cho bảo quản vật phẩm.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'conservation' và 'preservation'
'Conservation' nhấn mạnh bảo tồn trong môi trường tự nhiên, còn 'preservation' dùng cho bảo quản vật phẩm hoặc di sản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conservare' (bảo tồn, giữ gìn) + hậu tố '-tion' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'conservation' thường liên quan đến bảo tồn môi trường và sinh vật, trong khi 'preservation' có thể dùng cho bảo quản vật phẩm.