Looking up...
The government provides protection for endangered species.
Chính phủ cung cấp sự bảo vệ cho các loài động vật nguy cấp.
Sự bảo vệ hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc sự xâm phạm.
Wear a helmet for protection while riding a bike.
Đeo mũ bảo hiểm để bảo vệ khi đi xe đạp.
The castle walls provided protection against invaders.
Tường thành cung cấp sự bảo vệ chống lại kẻ xâm lược.
Thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ vật lý hoặc pháp lý.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'protection' thường liên quan đến các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của một người hoặc tổ chức.
'Protection' thường đề cập đến sự bảo vệ chủ động, trong khi 'safety' thường đề cập đến tình trạng không bị nguy hiểm.
Từ gốc Latin 'protectio', có nghĩa là 'sự bảo vệ'.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo vệ vật lý cho đến bảo vệ pháp lý.