Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confront

confront

/kənˈfrʌnt/
đối mặt

She decided to confront her boss about the unfair treatment.

Cô ấy quyết định đối mặt với người quản lý của mình về sự đối xử bất công.


trang trọngthông thường

Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó một cách trực tiếp và dứt khoát, thường là để giải quyết vấn đề hoặc tranh luận.

The police confronted the suspect about his involvement in the crime.

Cảnh sát đối mặt với nghi phạm về sự liên quan của anh ta đến vụ án.

He finally had the courage to confront his fears.

Anh ta cuối cùng đã có dũng khí đối mặt với những nỗi sợ hãi của mình.

Thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và quyết liệt.

Cụm từ kết hợp

confront someoneđối mặt với ai đóconfront a problemđối mặt với một vấn đềconfront realityđối mặt với thực tế

Từ đồng nghĩa

facechallengeopposechallengeaddress

Từ trái nghĩa

avoidignoreevade

Cụm từ liên quan

confront the truthcụm từ
đối mặt với sự thật
confront the enemycụm từ
đối mặt với kẻ thù

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'confront' thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và quyết liệt, không phải trong các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng đối tượng

Từ này thường được sử dụng khi đối mặt với người hoặc vấn đề cụ thể, không phải với các tình huống trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confrontare', có nghĩa là 'đặt trước mặt' hoặc 'đối mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng khí hoặc quyết tâm để giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-front
đặt trước mặt
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.