coincide

/kəˈaɪnˌsaɪd/
trùng hợp, trùng thời gian

The meeting will coincide with the conference.

Cuộc họp sẽ trùng thời gian với hội nghị.


trang trọng

Trùng hợp về thời gian hoặc vị trí; diễn ra cùng một lúc hoặc tại cùng một nơi

Her birthday coincides with the national holiday.

Ngày sinh của cô trùng với ngày lễ quốc gia.

Cũng có thể dùng cho sự trùng hợp về quan điểm hoặc ý kiến

Cụm từ kết hợp

coincide withtrùng với, trùng thời gian với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng Anh

Thường dùng 'coincide with' để chỉ sự trùng thời gian hoặc sự phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'coincidere', nghĩa là 'ngã vào cùng một điểm'

Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường

Từ Điển Anh Việt