coin
đồng tiền kim loạiShe found a coin on the street.
Cô ấy tìm thấy một đồng tiền kim loại trên đường.
Đồng tiền kim loại được đúc bằng kim loại như vàng, bạc, đồng, hoặc hợp kim khác.
The coin was made of pure gold.
Đồng tiền được làm bằng vàng thuần khiết.
Thường được sử dụng như phương tiện thanh toán hoặc vật kỷ niệm.
Một vật nhỏ, thường tròn, được sử dụng trong trò chơi hoặc máy móc.
He flipped a coin to decide who would go first.
Anh ta lật một đồng tiền để quyết định ai đi trước.
Trong ngữ cảnh này, 'coin' có thể chỉ đến một vật nhỏ được sử dụng trong trò chơi hoặc máy móc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'coin' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'coin' để tránh nhầm lẫn giữa đồng tiền và vật nhỏ trong trò chơi hoặc máy móc.
Quy tắc vàng
Đồng tiền kim loại
'Coin' thường được sử dụng để chỉ đồng tiền kim loại, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc máy móc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'coin' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cuneus' có nghĩa là 'cái chóp' hoặc 'cái gỗ chóp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'coin' thường được sử dụng để chỉ đồng tiền kim loại, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc máy móc.