coffee

/ˈkɒfi/Từ vay mượn từ French café
cà phê

I drink coffee every morning.

Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.


trang trọng

Một loại đồ uống được làm từ hạt cà phê rang, pha với nước nóng.

She ordered a cup of black coffee.

Cô ấy đặt một ly cà phê đen.

Cà phê có nhiều loại khác nhau như espresso, cappuccino, và latte.

Cụm từ kết hợp

black coffeecà phê đencoffee shopquán cà phêcoffee breakgiấc nghỉ cà phê

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

coffee to gocụm từ
cà phê để mang đi

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giữa 'coffee' và 'café', 'coffee' dùng để chỉ đồ uống, còn 'café' dùng để chỉ quán.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coffee' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'qahwa', có nghĩa là 'cà phê'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'café' là một từ mượn từ tiếng Pháp, thường dùng để chỉ quán cà phê.

Từ Điển Anh Việt