Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clubbing

clubbing

/ˈklʌbɪŋ/

Was bedeutet "clubbing" in Vietnamese?

đi chơi đêm

They enjoyed clubbing all night long.

Họ thích đi chơi đêm suốt đêm.


Wie verwendet man "clubbing" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Hoạt động đi chơi tại các câu lạc bộ đêm, thường đi kèm với âm nhạc, nhảy múa và giải trí.

Clubbing is popular among young adults in big cities.

Đi chơi đêm rất phổ biến ở những thành phố lớn.

Thường liên quan đến âm nhạc điện tử, hip-hop hoặc các loại nhạc hiện đại.

thông thường

Sự đánh bằng vật nặng hoặc bằng tay, thường gây đau đớn.

The criminal was charged with clubbing his victim.

Kẻ phạm tội bị buộc tội đánh nạn nhân bằng vật nặng.

Dùng trong ngữ cảnh hình sự hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

go clubbingđi chơi đêmall-night clubbingđi chơi đêm suốt đêm

Từ đồng nghĩa

nightlifepartyingdancing

Từ trái nghĩa

staying homeworking

Cụm từ liên quan

clubbing scenecụm từ
cảnh quan đi chơi đêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'clubbing' với 'clubbing' trong thể thao (đánh bằng gậy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'club' (câu lạc bộ) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hoạt động giải trí tại các câu lạc bộ đêm, không phải là hoạt động thể thao.

Phân tích từ

club
câu lạc bộ
root
+
-ing
đang làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.