Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cloves

cloves

/kloʊvz/
đinh hương

She added a few cloves to the stew for extra flavor.

Cô ấy cho vài nhánh đinh hương vào món hầm để tăng hương vị.


Y học
trang trọng

Nụ hoa khô của cây đinh hương, dùng làm gia vị hoặc thuốc.

Cloves are commonly used in Ayurvedic medicine for their antiseptic properties.

Đinh hương thường được sử dụng trong y học Ayurveda nhờ đặc tính sát trùng.

Đinh hương có thể được dùng nguyên hoặc xay thành bột. Ngoài ra, dầu đinh hương cũng được sử dụng trong nha khoa.

chuyên ngành

Cây đinh hương, loài thực vật có nguồn gốc từ Indonesia.

Cloves are harvested from the Syzygium aromaticum tree.

Đinh hương được thu hoạch từ cây Syzygium aromaticum.

Cây đinh hương có thể cao tới 10-20 mét và nở hoa hai lần mỗi năm.

Cụm từ kết hợp

ground clovesđinh hương xay bộtclove oildầu đinh hươngwhole clovesđinh hương nguyên nhánh

Từ đồng nghĩa

clove

Mẹo hay

Phân biệt 'cloves' và 'clove'

'Cloves' là dạng số nhiều của 'clove' (đinh hương). 'Clove' cũng có thể chỉ một nhánh tỏi (garlic clove), nhưng trong ngữ cảnh này, 'cloves' luôn chỉ đinh hương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'clou' (có nghĩa là 'đinh'), bắt nguồn từ tiếng Latin 'clavus' (có nghĩa là 'đinh').

Ghi chú sử dụng

Đinh hương thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á, châu Âu và trong các bài thuốc dân gian. Lưu ý không nhầm lẫn với 'clove' (nhánh tỏi) trong tiếng Anh.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.