Looking up...
She bought new clothing for the trip.
Cô ấy mua quần áo mới cho chuyến đi.
Quần áo, trang phục được mặc để bảo vệ cơ thể hoặc để thể hiện phong cách.
The store sells a wide variety of clothing.
Cửa hàng bán nhiều loại quần áo khác nhau.
Có thể dùng ở dạng đếm được (a piece of clothing) hoặc không đếm được (clothing is expensive).
Từ tiếng Anh cổ Old English 'clāþ' nghĩa 'vải', phát triển thành 'clothing' vào thế kỷ 14.
Khi nói chung về quần áo, thường dùng 'clothing' ở dạng không đếm được; khi chỉ một món cụ thể, dùng 'a piece of clothing'.