close down

/kloʊz daʊn/◆động từ cụm
đóng cửa

The company decided to close down its branch in Hanoi.

Công ty quyết định đóng cửa chi nhánh ở Hà Nội.


trang trọng

Dừng hoạt động hoàn toàn, thường là vĩnh viễn, đặc biệt là đối với doanh nghiệp, cửa hàng hoặc tổ chức.

The factory will close down next month due to financial losses.

Nhà máy sẽ đóng cửa vào tháng tới do thua lỗ tài chính.

Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức. Có thể thay thế bằng 'ngừng hoạt động' hoặc 'chấm dứt hoạt động'.

Cụm từ kết hợp

close down permanentlyđóng cửa vĩnh viễnclose down a businessđóng cửa doanh nghiệpclose down a factoryđóng cửa nhà máy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shut downđộng từ cụm
dừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn
wind upđộng từ cụm
kết thúc hoạt động doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'close down' và 'shut down'

'Close down' thường ám chỉ sự kết thúc vĩnh viễn hoạt động, trong khi 'shut down' có thể chỉ tạm thời. Ví dụ: 'The shop closed down after 20 years' (đóng cửa vĩnh viễn) vs 'The system shut down due to a power failure' (tạm thời).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'close down' trong ngữ cảnh kinh doanh

Dùng 'close down' khi nói về việc đóng cửa doanh nghiệp, nhà máy hoặc tổ chức một cách vĩnh viễn, không có ý định hoạt động trở lại.

Nguồn gốc từ

Từ 'close' (đóng) + 'down' (xuống), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa 'dừng hoạt động hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'close down' thường mang nghĩa trang trọng hơn 'shut down' và thường ám chỉ sự kết thúc vĩnh viễn hoạt động.

Phân tích từ

close
đóng, ngừng hoạt động
verb
+
down
xuống, hoàn toàn
adverb
Từ Điển Anh Việt