Looking up...
The choir sang beautifully during the Christmas concert.
Dàn hợp xướng hát rất đẹp trong buổi hòa nhạc Giáng sinh.
Một nhóm người hát cùng nhau, thường dưới sự chỉ đạo của một người dẫn dắt.
The church choir practiced every Sunday morning.
Dàn hợp xướng của nhà thờ tập luyện mỗi buổi sáng chủ nhật.
Thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện âm nhạc.
Từ 'choir' thường được dùng để chỉ các nhóm hát có tổ chức, không phải là nhóm hát tự phát.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choeur', có nghĩa là 'nhóm hát' hoặc 'nhóm người hát'.
Từ 'choir' thường được sử dụng để chỉ các nhóm hát trong các nhà thờ hoặc các buổi hòa nhạc chính thức.