cheer
cổ vũ, khích lệThe crowd cheered loudly when the team scored a goal.
Đám đông cổ vũ ầm ĩ khi đội ghi bàn.
khích lệ, động viên ai đó bằng lời nói hoặc hành động để họ cảm thấy vui vẻ, tự tin hoặc tiếp tục nỗ lực
She cheered me up when I was feeling sad.
Cô ấy đã động viên tôi khi tôi cảm thấy buồn.
The coach cheered the players to keep trying.
Huấn luyện viên cổ vũ các cầu thủ tiếp tục cố gắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khích lệ tinh thần.
tiếng reo hò, tiếng cổ vũ (như trong thể thao)
We heard the cheers from the stadium.
Chúng tôi nghe thấy tiếng reo hò từ sân vận động.
Có thể dùng số ít (a cheer) hoặc số nhiều (cheers).
lời chúc tụng, lời chúc mừng (thường dùng trong bữa ăn)
Let's drink a cheer to the happy couple!
Hãy nâng ly chúc mừng đôi uyên ương!
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cheer' và 'encourage'
'Cheer' thường nhấn mạnh vào việc khích lệ tinh thần thông qua lời nói, tiếng reo hò, hoặc hành động vui vẻ. 'Encourage' có thể bao gồm cả hỗ trợ tinh thần lẫn vật chất, nhưng không nhất thiết phải thể hiện sự hào hứng. Ví dụ: 'She cheered me up' (Cô ấy làm tôi vui lên) khác với 'She encouraged me to try again' (Cô ấy khuyến khích tôi thử lại).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'cheer' trong ngữ cảnh thích hợp
Không nên dùng 'cheer' để thay thế hoàn toàn cho 'encourage' trong ngữ cảnh nghiêm túc (ví dụ: khuyến khích học tập). 'Cheer' phù hợp hơn trong các tình huống tích cực, vui vẻ như thể thao, giải trí, hoặc khi động viên ai đó vượt qua khó khăn tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'cearian' (vui vẻ, hạnh phúc), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caeruleus' (xanh dương) thông qua tiếng Pháp cổ 'chiere' (khuôn mặt vui vẻ). Ban đầu có nghĩa là 'khuôn mặt tươi sáng', sau phát triển thành 'lời nói hoặc hành động khích lệ'.
Ghi chú sử dụng
1. 'Cheer' có thể là động từ (cheer someone up) hoặc danh từ (a cheer, cheers). 2. Trong ngữ cảnh thể thao, 'cheer' thường đi kèm với 'for' (cheer for a team). 3. 'Cheers' (số nhiều) còn được dùng như lời chào tạm biệt thân mật ở Anh.