cheat
lừa đảoHe tried to cheat on the exam.
Anh ấy cố gắng lừa đảo trong bài kiểm tra.
thông thường
Làm điều gian lận hoặc lừa đảo để đạt được lợi ích bất công bằng.
She cheated in the game to win.
Cô ấy lừa đảo trong trò chơi để thắng.
Thường được sử dụng trong các tình huống như gian lận trong kỳ thi, trò chơi, hoặc giao dịch.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cheat' thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo, không nên sử dụng nó trong các tình huống không liên quan.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Các từ đồng nghĩa như 'deceive', 'trick', và 'swindle' cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'gian lận'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo trong các tình huống khác nhau.
Từ Điển Anh Việt