chairman
người đứng đầuThe chairman welcomed the guests to the annual meeting.
Chủ tịch đã chào đón các khách mời đến dự hội nghị hàng năm.
Người đứng đầu một tổ chức, hội đồng, hoặc công ty, thường được bầu hoặc chỉ định để lãnh đạo và đại diện cho tổ chức.
The chairman of the board oversees the company's strategic decisions.
Chủ tịch hội đồng quản trị giám sát các quyết định chiến lược của công ty.
Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức như công ty, hội đồng, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'chairman' thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức, trong khi 'chairperson' là từ trung tính hơn.
Quy tắc vàng
Từ đồng nghĩa
Trong tiếng Anh hiện đại, 'chairperson' được sử dụng thay thế cho 'chairman' để tránh phân biệt giới tính.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'chair' (ghế) và 'man' (người đàn ông), ban đầu chỉ người đứng đầu một cuộc họp, sau đó mở rộng ý nghĩa để chỉ người đứng đầu một tổ chức.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'chairman' đôi khi được thay thế bằng 'chairperson' để tránh phân biệt giới tính, nhưng 'chairman' vẫn được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức truyền thống.