chairman

/ˈtʃeər.mən/
người đứng đầu

The chairman welcomed the guests to the annual meeting.

Chủ tịch đã chào đón các khách mời đến dự hội nghị hàng năm.


trang trọng

Người đứng đầu một tổ chức, hội đồng, hoặc công ty, thường được bầu hoặc chỉ định để lãnh đạo và đại diện cho tổ chức.

The chairman of the board oversees the company's strategic decisions.

Chủ tịch hội đồng quản trị giám sát các quyết định chiến lược của công ty.

Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức như công ty, hội đồng, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

chairman of the boardchủ tịch hội đồng quản trịchairman of the committeechủ tịch ủy ban

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take the chaircụm từ
làm chủ tịch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'chairman' thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức, trong khi 'chairperson' là từ trung tính hơn.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Trong tiếng Anh hiện đại, 'chairperson' được sử dụng thay thế cho 'chairman' để tránh phân biệt giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chair' (ghế) và 'man' (người đàn ông), ban đầu chỉ người đứng đầu một cuộc họp, sau đó mở rộng ý nghĩa để chỉ người đứng đầu một tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'chairman' đôi khi được thay thế bằng 'chairperson' để tránh phân biệt giới tính, nhưng 'chairman' vẫn được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức truyền thống.

Phân tích từ

chair
ghế
root
+
man
người đàn ông
root
Từ Điển Anh Việt