deliberately

/dɪˈlɪb.ər.ət.li/
một cách có chủ đích

She deliberately ignored his messages.

Cô ấy đã cố tình lờ đi tin nhắn của anh ấy.


neutral

một cách có chủ đích, có ý thức, không phải ngẫu nhiên

The government deliberately withheld information from the public.

Chính phủ đã cố tình giữ kín thông tin khỏi công chúng.

He deliberately chose a quiet café to work in.

Anh ấy đã cố tình chọn một quán cà phê yên tĩnh để làm việc.

Thường dùng để chỉ hành động có chủ tâm, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

deliberately ignorecố tình lờ đideliberately misleadcố tình đánh lạc hướngdeliberately slow downcố tình chậm lại

Mẹo hay

Phân biệt deliberately vs. intentionally

'Deliberately' nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, trong khi 'intentionally' chỉ đơn thuần là có mục đích. Ví dụ: 'She deliberately broke the vase' (cô ấy đã cố tình làm vỡ bình hoa sau khi suy nghĩ kỹ) khác với 'She intentionally broke the vase' (cô ấy đã làm vỡ bình hoa vì có mục đích, nhưng không nhất thiết phải cân nhắc kỹ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng deliberately?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực (lừa dối, gây hại) hoặc tích cực (lựa chọn cẩn thận).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'deliberatus' (có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'), bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberatus' (quá khứ phân từ của 'deliberare' nghĩa là 'cân nhắc, thảo luận').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực để chỉ hành động có chủ đích. Không nên nhầm lẫn với 'deliberate' (tính từ, nghĩa là 'thận trọng, có chủ đích').

Phân tích từ

de-
tách rời, ngược lại
prefix
+
-liber-
cân nhắc, suy nghĩ
root
+
-ate
hậu tố tạo thành động từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt