Looking up...
The balloon burst when it hit the sharp rock.
Bong bóng vỡ ra khi va vào đá nhọn.
Nói về sự vỡ ra đột ngột, phát nổ, hoặc tan vỡ mạnh mẽ.
The dam burst during the heavy rain.
Đập nước vỡ ra trong cơn mưa lớn.
She burst into tears when she heard the bad news.
Cô ấy phát ra nước mắt khi nghe tin xấu.
Thường dùng để mô tả sự vỡ ra đột ngột hoặc phát nổ.
Nói về sự bùng nổ, tăng đột ngột hoặc phát triển nhanh.
The stock market burst with activity after the announcement.
Thị trường chứng khoán bùng nổ hoạt động sau thông báo.
Her popularity burst overnight.
Sự nổi tiếng của cô ấy bùng nổ trong một đêm.
Dùng để mô tả sự tăng đột ngột hoặc phát triển nhanh.
Từ 'burst' thường đi kèm với các động từ như 'into' (burst into tears) hoặc 'with' (burst with pride).
'Burst' thường dùng cho sự vỡ ra đột ngột, còn 'explode' dùng cho sự nổ mạnh mẽ.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vỡ ra đột ngột' hoặc 'phát nổ'.
Từ 'burst' thường dùng để mô tả sự vỡ ra đột ngột hoặc phát nổ. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự tăng đột ngột hoặc phát triển nhanh.