bury

/ˈbɛri/
chôn

They decided to bury the time capsule in the backyard.

Họ quyết định chôn hòm thời gian ở phía sau nhà.


trang trọng

Đặt một vật vào trong đất hoặc một vật liệu khác để che phủ nó.

The ancient Egyptians buried their pharaohs with treasures.

Người Ai Cập cổ đại đã chôn các vị pharaon cùng với những đồ vật quý giá.

Thường được sử dụng trong văn hóa và nghi lễ chôn cất.

thông thường

Ẩn giấu hoặc che giấu một điều gì đó.

He tried to bury the truth about the scandal.

Anh ta cố gắng che giấu sự thật về vụ bê bối.

Dùng trong ngữ cảnh ẩn giấu thông tin hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

bury someonechôn ai đóbury the hatchetgiải quyết mâu thuẫnbury one's head in the sandtrốn tránh thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bury the hatchetthành ngữ
giải quyết mâu thuẫn, kết thúc tranh chấp
bury one's head in the sandthành ngữ
trốn tránh thực tế, không muốn đối mặt với vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'bury' có thể dùng trong nghĩa đen (chôn cất) hoặc nghĩa bóng (che giấu).

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng của 'bury'

Khi dùng 'bury' trong nghĩa bóng, thường liên quan đến việc ẩn giấu thông tin hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'byrgan', có nghĩa là 'che phủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nghĩa đen (chôn cất) hoặc nghĩa bóng (che giấu).

Phân tích từ

bur
che phủ
root
+
-y
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt