Looking up...
She sent her birthday wishes belatedly.
Cô ấy đã gửi lời chúc sinh nhật muộn.
Một cách chậm trễ, sau thời hạn hoặc sau khi đã quá hạn.
The payment was made belatedly due to administrative delays.
Thanh toán đã được thực hiện muộn do sự chậm trễ trong thủ tục hành chính.
Thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn hoặc quá hạn.
Dùng 'belatedly' khi muốn nhấn mạnh tính chậm trễ của một hành động.
Từ gốc tiếng Anh 'belated', có nghĩa là 'muộn, chậm trễ'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn.