belief

/bɪˈliːf/
sự tin tưởng

She has a strong belief in justice.

Cô ấy có một sự tin tưởng mạnh mẽ vào công lý.


chung

Sự tin tưởng hoặc sự tin tưởng vào một điều gì đó, thường là một ý tưởng, nguyên tắc hoặc thực thể siêu nhiên.

His belief in hard work led to his success.

Sự tin tưởng của anh ấy vào việc chăm chỉ làm việc đã dẫn đến sự thành công của anh ấy.

Many people have a belief in a higher power.

Nhiều người có sự tin tưởng vào một thế lực cao hơn.

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

strong beliefsự tin tưởng mạnh mẽpersonal beliefsự tin tưởng cá nhânreligious beliefsự tin tưởng tôn giáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hold a beliefcụm từ
giúp giữ một sự tin tưởng

Mẹo hay

Sử dụng 'belief' trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'belief' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một thực thể siêu nhiên hoặc một hệ thống tôn giáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'belief' và 'faith'

'Belief' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng, trong khi 'faith' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một thực thể siêu nhiên hoặc một hệ thống tôn giáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'belief' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'bileve', từ tiếng Pháp cổ 'beliver', từ tiếng Latinh 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'belief' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc các nguyên tắc cá nhân.

Phân tích từ

bel
tin tưởng
root
+
-ief
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt