be helpful

/biː ˈhɛlpfl/
có ích

She always tries to be helpful in the office.

Cô ấy luôn cố gắng có ích trong văn phòng.


thông thường

Giúp đỡ, hỗ trợ, làm điều gì đó có ích cho người khác.

Being helpful is a great quality in a friend.

Làm người có ích là một đặc điểm tuyệt vời của một người bạn.

The app is designed to be helpful for students.

Ứng dụng được thiết kế để có ích cho học sinh.

Thường dùng để mô tả hành động hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.

Cụm từ kết hợp

be helpful tocó ích chobe helpful withgiúp đỡ trong việc

Cụm từ liên quan

be of helpcụm từ
có thể giúp đỡ
be no helpcụm từ
không giúp đỡ được

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu 'be helpful' thường dùng để mô tả hành động hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin hữu ích cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'helpful' (có ích).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hỗ trợ hoặc cung cấp thông tin hữu ích cho người khác.

Phân tích từ

be
là
verb
+
helpful
có ích
adjective
Từ Điển Anh Việt