Looking up...
This tool can be useful for students.
Công cụ này có thể hữu ích cho học sinh.
Có ích, hữu dụng, giúp ích trong việc gì đó.
Learning a new language can be useful for your career.
Học một ngôn ngữ mới có thể hữu ích cho sự nghiệp của bạn.
This app is very useful for managing time.
Ứng dụng này rất hữu ích cho việc quản lý thời gian.
Thường dùng để mô tả một vật, kỹ năng hoặc thông tin giúp ích trong một tình huống cụ thể.
Câu 'be useful' thường dùng để mô tả một vật, kỹ năng hoặc thông tin giúp ích trong một tình huống cụ thể.
Không nên dùng 'be useful' để mô tả những điều trừu tượng như tình cảm hoặc ý tưởng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Từ ghép từ 'be' (là) và 'useful' (hữu ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong các tình huống thực tế để mô tả giá trị hoặc lợi ích của một vật, kỹ năng hoặc thông tin.