backup

/ˈbækʌp/
sao lưu

Always remember to backup your important files.

Luôn nhớ sao lưu các tệp quan trọng của bạn.


thông thường

Sao lưu là quá trình sao chép dữ liệu hoặc tệp để bảo vệ chúng khỏi mất mát hoặc bị hỏng.

He forgot to backup his project before the computer crashed.

Anh ấy quên sao lưu dự án trước khi máy tính bị ngắt.

Trong công nghệ, 'backup' thường đề cập đến sao lưu dữ liệu trên máy tính hoặc máy chủ.

thông thường

Người hoặc vật thay thế hoặc hỗ trợ khi cần thiết.

She was the backup singer for the main performer.

Cô ấy là ca sĩ dự phòng cho nghệ sĩ chính.

Trong thể thao hoặc âm nhạc, 'backup' có thể chỉ người thay thế hoặc hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

backup datadữ liệu sao lưubackup plankế hoạch dự phòngbackup singerca sĩ dự phòng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

backup plancụm từ
kế hoạch dự phòng
backup dancercụm từ
nhảy múa dự phòng

Mẹo hay

Sao lưu dữ liệu

Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng của bạn để tránh mất mát do lỗi máy tính hoặc virus.

Quy tắc vàng

Quy tắc sao lưu 3-2-1

Quy tắc 3-2-1 đề nghị bạn lưu 3 bản sao dữ liệu, trên 2 thiết bị khác nhau, và 1 bản sao lưu ngoài internet.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'backup' bắt nguồn từ 'back' (lùi lại) và 'up' (lên), ban đầu có nghĩa là 'đưa về phía sau' hoặc 'hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'backup' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ sao lưu dữ liệu.

Phân tích từ

back
lùi lại, hỗ trợ
prefix
+
up
lên, lên cấp
suffix
Từ Điển Anh Việt