Looking up...
She reserved a table for two at the restaurant.
Cô ấy đã dành trước một bàn cho hai người ở nhà hàng.
để dành, giữ lại cho mục đích cụ thể sau này
The company reserves 10% of profits for emergencies.
Công ty dành 10% lợi nhuận để dành cho trường hợp khẩn cấp.
Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'
sự dự trữ, nguồn dự trữ
The country has large oil reserves.
Đất nước có trữ lượng dầu mỏ lớn.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, môi trường
sự dè dặt, kín đáo
He spoke with reserve about his past.
Anh ấy nói về quá khứ của mình với sự dè dặt.
Thường dùng để miêu tả thái độ của con người
'Reserve' thường nhấn mạnh vào việc giữ lại cho mục đích cụ thể sau này (ví dụ: reserve a seat), trong khi 'save' có thể chỉ đơn giản là tiết kiệm (ví dụ: save money).
Khi nói 'reserve a table/room/seat', có nghĩa là bạn đang đặt trước, không phải tiết kiệm. Ví dụ: 'I'd like to reserve a table for four.'
Từ tiếng Latin 'reservare' (giữ lại, bảo tồn), gồm 're-' (lại) + 'servare' (giữ, bảo vệ). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'reserver'.
1. 'Reserve' thường đi với giới từ 'for' khi chỉ mục đích (reserve something for something). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, 'reserves' chỉ nguồn tiền dự trữ. 3. 'Reserve' cũng có nghĩa là 'sự dè dặt' trong giao tiếp xã hội.