Looking up...
The door closed automatically when I left the room.
Cửa tự động đóng lại khi tôi rời phòng.
Tự động, không cần sự can thiệp của con người.
This coffee machine has an automatic timer.
Máy pha cà phê này có bộ định thời tự động.
Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của người.
Đừng nhầm lẫn 'automatic' với 'automated'. 'Automatic' thường dùng cho các thiết bị hoặc quá trình tự động, còn 'automated' thường dùng cho các hệ thống hoặc quá trình được tự động hóa.
'Automatic' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của người. Ví dụ: 'The door closed automatically'.
Từ tiếng Anh 'automatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'automatos', nghĩa là 'tự động'.
Trong tiếng Anh, 'automatic' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của người. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tự động'.