Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. automatic

automatic

/ˌɔːtəˈmætɪk/
tự động

The door closed automatically when I left the room.

Cửa tự động đóng lại khi tôi rời phòng.


chung

Tự động, không cần sự can thiệp của con người.

This coffee machine has an automatic timer.

Máy pha cà phê này có bộ định thời tự động.

Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của người.

Cụm từ kết hợp

automatic doorcửa tự độngautomatic transmissionhộp số tự độngautomatic paymentthanh toán tự động

Từ đồng nghĩa

self-actingautonomousmechanical

Từ trái nghĩa

manualhand-operated

Cụm từ liên quan

automatic responsecụm từ
phản ứng tự động
automatic weaponcụm từ
vũ khí tự động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'automatic' với 'automated'. 'Automatic' thường dùng cho các thiết bị hoặc quá trình tự động, còn 'automated' thường dùng cho các hệ thống hoặc quá trình được tự động hóa.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Automatic' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của người. Ví dụ: 'The door closed automatically'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'automatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'automatos', nghĩa là 'tự động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'automatic' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp của người. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tự động'.

Phân tích từ

auto
tự
prefix
+
-matic
động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.