autonomy
tự chủThe company gave its employees more autonomy in decision-making.
Công ty đã trao cho nhân viên nhiều quyền tự chủ hơn trong việc đưa ra quyết định.
quyền tự quyết định hoặc tự quản lý; khả năng hành động độc lập
Academic autonomy allows universities to set their own curricula.
Tự chủ học thuật cho phép các trường đại học thiết lập chương trình giảng dạy riêng.
The robot's autonomy is limited by its programming.
Tự chủ của robot bị giới hạn bởi lập trình của nó.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, giáo dục, công nghệ hoặc tâm lý học. Không nhầm lẫn với 'tự do' (freedom) mang nghĩa rộng hơn.
tình trạng tự trị (trong chính trị, ví dụ một vùng lãnh thổ)
The region was granted autonomy after years of conflict.
Vùng này đã được trao quyền tự trị sau nhiều năm xung đột.
Thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng tự quản của một khu vực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'autonomy' và 'freedom'
'Autonomy' nhấn mạnh khả năng tự quyết định trong khuôn khổ nhất định (ví dụ: tự chủ trong công việc), trong khi 'freedom' mang nghĩa rộng hơn về sự không bị ràng buộc (ví dụ: tự do ngôn luận).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'tự chủ' thay vì 'tự do'
Khi nói về khả năng tự quyết định trong phạm vi cụ thể (công việc, học tập), dùng 'tự chủ'. Ví dụ: 'tự chủ tài chính' (financial autonomy) chứ không phải 'tự do tài chính'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'autonomía' (αὐτονομία), ghép bởi 'autos' (tự mình) + 'nomos' (luật lệ). Ban đầu chỉ quyền tự trị của thành phố Hy Lạp cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tự chủ' thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức, trong khi 'tự trị' dùng cho lãnh thổ. Không dùng 'tự chủ' để dịch nghĩa pháp lý 'tự trị' trong ngữ cảnh chính trị.