auction
đấu giáThe painting was sold at auction.
Bức tranh được bán tại buổi đấu giá.
trang trọng
Buổi bán đấu giá, nơi các mặt hàng được bán cho người trả giá cao nhất.
She bought the antique vase at a charity auction.
Cô ấy mua chiếc bình cổ tại buổi đấu giá từ thiện.
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, bất động sản, và các sự kiện từ thiện.
Từ Điển Anh Việt