atrocity

/əˈtrɒsɪti/
hành động tàn ác

The war crimes tribunal investigated the atrocities committed during the conflict.

Tòa án tội ác chiến tranh đã điều tra những hành động tàn ác diễn ra trong cuộc xung đột.


trang trọng

hành động vô cùng tàn ác, dã man

The documentary exposed the atrocities of the dictatorship.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày những hành động tàn ác của chế độ độc tài.

War atrocities often target civilians to spread fear.

Những hành động tàn ác trong chiến tranh thường nhằm vào dân thường để gieo rắc nỗi sợ hãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để chỉ những hành động phạm tội nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

commit an atrocitygây ra tội ácwar atrocitiestội ác chiến tranhdocument an atrocityghi lại tội ác

Mẹo hay

Phân biệt 'atrocity' và 'cruelty'

'Atrocity' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và phạm vi rộng lớn của tội ác (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc chính trị), trong khi 'cruelty' chỉ đơn thuần là sự tàn nhẫn. Ví dụ: 'The cruelty of the punishment' (sự tàn nhẫn của hình phạt) không nhất thiết là 'atrocity'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'atrocity' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'atrocity' khi đề cập đến những hành động phạm tội nghiêm trọng, có hệ thống và gây hậu quả lớn. Tránh dùng cho những tình huống cá nhân hoặc ít nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *atrocitas* (sự tàn ác), xuất phát từ *atrox* (dữ dội, tàn nhẫn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Không nên dùng thay thế cho 'sự tàn ác' (cruelty) trong mọi trường hợp.

Phân tích từ

atroc-
dữ dội, tàn ác
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt