attacking
tấn côngThe team is attacking with full force.
Đội đang tấn công với sức mạnh toàn diện.
Tấn công, xâm lược, hoặc tấn công vào một mục tiêu.
The soldiers were attacking the enemy position.
Các binh sĩ đang tấn công vị trí của kẻ thù.
He was attacking the problem from all angles.
Anh ấy đang tấn công vấn đề từ mọi góc độ.
Có thể dùng trong các tình huống quân sự, thể thao, hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Tấn công (trong thể thao) bằng cách cố gắng ghi bàn hoặc chiếm ưu thế.
The team is attacking with a fast-paced strategy.
Đội đang tấn công với chiến thuật nhanh nhẹn.
Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong thể thao, 'attacking' thường dùng để mô tả hành động tấn công của một đội.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Học từ 'attacking' cùng với các từ như 'defend' (phòng thủ) và 'strategy' (chiến thuật) để tăng vững kiến thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'attack', có nghĩa là 'tấn công', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attaquer'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'attacking' thường dùng để mô tả hành động tấn công, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.