Looking up...
Please submit the report at your earliest convenience.
Vui lòng gửi báo cáo khi bạn có thời gian sớm nhất.
Biểu thị yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể, nhưng không quá khẩn cấp.
We need your feedback at your earliest convenience.
Chúng tôi cần phản hồi của bạn khi bạn có thời gian sớm nhất.
Please respond to this email at your earliest convenience.
Vui lòng trả lời email này khi bạn có thời gian sớm nhất.
Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các email hoặc thư chính thức để yêu cầu ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể.
Biểu thức này không mang tính khẩn cấp như 'as soon as possible', mà chỉ yêu cầu làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể.
Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ 'at' (ở), 'your' (của bạn), 'earliest' (sớm nhất) và 'convenience' (thời gian thuận tiện).
Thường được sử dụng trong các email hoặc thư chính thức để yêu cầu ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể, nhưng không quá khẩn cấp.