artwork

/ˈɑːtwɜːrk/
tác phẩm nghệ thuật

The museum displayed beautiful artwork from various artists.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đẹp từ nhiều nghệ sĩ.


chung

Một tác phẩm nghệ thuật, bao gồm tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm sáng tạo khác.

She created stunning artwork using watercolors.

Cô ấy đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ấn tượng bằng màu nước.

The gallery showcased modern artwork from emerging artists.

Câu lạc bộ trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại của những nghệ sĩ mới nổi.

Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

digital artworktác phẩm nghệ thuật sốoriginal artworktác phẩm nghệ thuật gốcabstract artworktác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

artistic workcụm từ
tác phẩm nghệ thuật
artistic creationcụm từ
tác phẩm nghệ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'art' và 'artwork', 'artwork' thường chỉ đến một tác phẩm cụ thể, còn 'art' có thể chỉ đến lĩnh vực hoặc tác phẩm chung.

Quy tắc vàng

Tác phẩm nghệ thuật

'Artwork' thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, có thể là tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'art' (nghệ thuật) và 'work' (tác phẩm), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thương mại, 'artwork' có thể chỉ đến các thiết kế hoặc minh họa được sử dụng trong quảng cáo hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

art
nghệ thuật
root
+
work
tác phẩm
root
Từ Điển Anh Việt