artist

/ˈɑːtɪst/
nhà nghệ sĩ

She is a talented artist who paints beautiful landscapes.

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng vẽ những cảnh quan đẹp.


trang trọng

Người sáng tạo hoặc thực hiện các tác phẩm nghệ thuật như tranh, điêu khắc, âm nhạc, hoặc các hình thức nghệ thuật khác.

The artist exhibited her latest paintings at the gallery.

Nghệ sĩ đã triển lãm những bức tranh mới nhất của mình tại phòng trưng bày.

Từ này thường dùng để chỉ người làm nghề nghệ thuật chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

visual artistnhà nghệ sĩ hình ảnhstreet artistnhà nghệ sĩ đường phốcontemporary artistnhà nghệ sĩ đương đại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

starving artistcụm từ
nhà nghệ sĩ nghèo khó
artist at heartcụm từ
người có tâm hồn nghệ sĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'artist' thường dùng để chỉ người làm nghề nghệ thuật chuyên nghiệp, trong khi 'artisan' có thể dùng để chỉ người làm nghề thủ công.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'artisan'

'Artist' thường liên quan đến nghệ thuật mỹ thuật, trong khi 'artisan' liên quan đến nghề thủ công.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'artist' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ars' (nghệ thuật) và hậu tố '-ist' (người làm nghề).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'artist' thường dùng để chỉ người làm nghề nghệ thuật chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'nhà nghệ sĩ' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

art
nghệ thuật
root
+
-ist
người làm nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt