Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apologize

apologize

/əˈpɒlədʒaɪz/
xin lỗi

I apologize for being late.

Tôi xin lỗi vì đến muộn.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự hối hận hoặc xin lỗi vì một hành động hoặc sai lầm nào đó.

She apologized for her mistake.

Cô ấy đã xin lỗi vì lỗi của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

apologize forxin lỗi vìapologize toxin lỗi với

Từ đồng nghĩa

excuseregretmake amends

Từ trái nghĩa

blameaccusedeny

Cụm từ liên quan

apologize profuselycụm từ
xin lỗi một cách sâu sắc
apologize in advancecụm từ
xin lỗi trước

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong các tình huống chính thức, hãy sử dụng 'apologize' để thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Chính xác và chân thành

Khi xin lỗi, hãy đảm bảo rằng bạn thực sự hiểu và hối hận về hành động của mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apologia', có nghĩa là 'biện hộ' hoặc 'bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'apologize' thường được sử dụng để thể hiện sự hối hận hoặc xin lỗi một cách chính thức. Trong tiếng Việt, 'xin lỗi' là cách phổ biến nhất để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

apology
sự xin lỗi
root
+
-ize
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.