Looking up...
She blamed her brother for breaking the vase.
Cô ấy trách anh trai mình vì đã vỡ chậu hoa.
Nói rằng ai đó là người gây ra một sự việc xấu hoặc lỗi lầm.
The manager blamed the team for the project's failure.
Giám đốc trách trách nhiệm nhóm vì sự thất bại của dự án.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ ra người gây ra vấn đề.
Gán trách nhiệm cho một sự việc xấu hoặc lỗi lầm.
The court blamed the company for the environmental damage.
Tòa án trách nhiệm công ty vì sự hư hại môi trường.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'blame' có thể được sử dụng để chỉ ra trách nhiệm pháp lý.
Từ 'blame' thường được sử dụng để chỉ ra người gây ra vấn đề trong các tình huống xã hội. Ví dụ: 'She blamed her brother for breaking the vase.'
Trong các tình huống chuyên nghiệp, hãy sử dụng từ 'responsible' hoặc 'accountable' thay vì 'blame' để tránh gây ra cảm giác tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh 'blame' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'blamer', có nghĩa là 'đánh giá, phán xét'.
Từ 'blame' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ ra người gây ra vấn đề. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể được sử dụng để chỉ ra trách nhiệm pháp lý.