announcement
thông báoThe principal made an announcement about the upcoming school trip.
Hiệu trưởng đã thông báo về chuyến đi học sắp tới.
Thông báo chính thức hoặc công khai về một sự kiện, thông tin hoặc quyết định.
The company issued an announcement regarding the merger.
Công ty đã công bố thông báo về việc sáp nhập.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo chí, công ty, hoặc các tổ chức.
Thông báo không chính thức hoặc thông báo cá nhân.
She made an announcement that she was getting married.
Cô ấy đã thông báo rằng cô ấy sẽ kết hôn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Từ 'announcement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo chí, công ty, hoặc các tổ chức.
Quy tắc vàng
Chính tả và phát âm
Phát âm chính xác là /əˈnaʊnsmənt/ và viết hoa chữ cái đầu tiên nếu nó là một từ riêng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'annuntiare' (từ 'ad-' (toward) + 'nuntiare' (to announce))
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.