Looking up...
The children loved watching animation movies.
Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình.
Kỹ thuật tạo ra hình ảnh động bằng cách sử dụng các khung hình liên tiếp, thường được sử dụng trong phim hoạt hình, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác.
He works as an animator in a studio.
Anh ấy làm việc như một nhà hoạt họa trong một xưởng phim.
Từ này thường liên quan đến nghệ thuật và công nghệ tạo ra hình ảnh động.
Từ 'animation' thường được dùng để chỉ các hình ảnh động được tạo ra bằng kỹ thuật hoạt hình, không phải là phim thực tế.
Từ tiếng Anh 'animation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animatio', có nghĩa là 'sinh sống' hoặc 'sinh động'.
Trong tiếng Việt, từ 'animation' thường được dịch là 'hoạt hình' hoặc 'hội họa hoạt hình', tùy thuộc vào ngữ cảnh.