Looking up...
She decided to start her career anew after the pandemic.
Cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp của mình lại một lần nữa sau đại dịch.
Lại một lần nữa, từ đầu, hoặc với một cách tiếp cận mới.
After the divorce, he had to build his life anew.
Sau khi ly dị, anh ấy phải xây dựng cuộc sống của mình lại từ đầu.
The company was forced to reinvent itself anew in the digital age.
Công ty bị buộc phải tái tạo bản thân mình một cách mới trong thời đại số hóa.
Thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu lại hoặc thay đổi hoàn toàn.
Từ 'anew' thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự bắt đầu mới hoặc sự cải thiện.
Không dùng với động từ như 'die' (chết) hoặc 'finish' (hoàn thành).
Từ "a-" (một cách mới) + "new" (mới).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sự thay đổi, bắt đầu lại, hoặc việc tạo ra điều gì đó mới.