once more
một lần nữaLet me try once more.
Hãy cho tôi thử một lần nữa.
thông thường
Một lần nữa, một lần nữa nữa; một lần nữa nữa nữa.
I'll ask you once more before I give up.
Tôi sẽ hỏi bạn một lần nữa trước khi tôi bỏ cuộc.
Thường dùng để nhấn mạnh hoặc yêu cầu một hành động được thực hiện lại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Thường dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc đề nghị.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'once' (một lần) và 'more' (nhiều hơn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhấn mạnh hoặc sự nhắc nhở.
Từ Điển Anh Việt