Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agency

agency

/ˈeɪ.dʒən.si/
cơ quan

The government agency oversees environmental regulations.

Cơ quan chính phủ quản lý quy định về môi trường.


trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có quyền lực hoặc trách nhiệm thực hiện các hoạt động cụ thể.

She works for a travel agency.

Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch.

The intelligence agency gathered critical information.

Cơ quan tình báo thu thập được thông tin quan trọng.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính phủ hoặc các công ty có chức năng cụ thể.

trang trọng

Sự có khả năng hoặc quyền lực để làm điều gì đó.

He has the agency to make decisions on behalf of the company.

Anh ta có quyền lực để quyết định thay mặt công ty.

Trong ngữ cảnh này, 'agency' có nghĩa là khả năng hoặc quyền lực để hành động.

Cụm từ kết hợp

travel agencycông ty du lịchintelligence agencycơ quan tình báoreal estate agencycông ty bất động sản

Từ đồng nghĩa

organizationinstitutionbureauauthority

Từ trái nghĩa

inactivitypowerlessness

Cụm từ liên quan

act with agencycụm từ
hành động với sự tự chủ

Mẹo hay

Sử dụng 'agency' chính xác

Lưu ý rằng 'agency' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và khả năng hành động. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'cơ quan' và 'sự tự chủ'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'agency' và 'organization'

'Agency' thường dùng cho các tổ chức có chức năng cụ thể, như 'travel agency' (công ty du lịch), còn 'organization' dùng rộng hơn, như 'non-profit organization' (tổ chức phi lợi nhuận).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'agency' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'agentia', có nghĩa là 'sự làm việc' hoặc 'sự hành động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'agency' có thể dùng để chỉ cả tổ chức và khả năng hành động. Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho tổ chức, còn 'sự có khả năng' có thể dịch là 'sự có quyền lực' hoặc 'sự tự chủ'.

Phân tích từ

ag
động tác, hành động
prefix
+
ency
sự có, khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.