administration

/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/
quản trị

The administration of the company handles all financial matters.

Ban quản trị của công ty xử lý tất cả các vấn đề về tài chính.


trang trọng

Quá trình quản lý hoặc điều hành một tổ chức, quốc gia, hoặc cơ quan.

The government administration is responsible for implementing policies.

Quản trị chính phủ chịu trách nhiệm thực thi các chính sách.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý doanh nghiệp.

trang trọng

Nhóm người quản lý hoặc điều hành một tổ chức.

The school administration decided to close early due to bad weather.

Ban quản trị trường học đã quyết định đóng cửa sớm vì thời tiết xấu.

Có thể đề cập đến một nhóm cụ thể như 'ban quản trị' hoặc 'quản trị viên'.

Cụm từ kết hợp

government administrationquản trị chính phủschool administrationquản trị trường họcpublic administrationquản trị công

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

self-administrationcụm từ
quản trị tự trị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'administration' có thể đề cập đến cả quá trình quản lý và nhóm người quản lý.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'administration' thường đề cập đến chính phủ hoặc nhóm lãnh đạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'administratio', có nghĩa là 'quản lý' hoặc 'chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'administration' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'quản trị' được sử dụng rộng rãi trong cả hai ngữ cảnh này.

Phân tích từ

admin
quản lý
root
+
-istration
quá trình hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt