Looking up...
The adjustment of the thermostat made the room more comfortable.
Sự điều chỉnh của bộ điều hòa nhiệt độ đã làm cho phòng trở nên thoải mái hơn.
Sự thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp với một điều gì đó.
After the adjustment, the machine worked perfectly.
Sau khi điều chỉnh, máy đã hoạt động hoàn hảo.
Thường dùng để chỉ việc sửa đổi nhỏ để cải thiện hiệu suất hoặc phù hợp với yêu cầu.
Sử dụng 'adjustment' khi muốn nhấn mạnh hành động sửa đổi nhỏ, không dùng cho thay đổi lớn.
Từ gốc tiếng Anh 'adjust' (điều chỉnh) + hậu tố '-ment' (hành động).
Thường dùng trong các tình huống cần sửa đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp với điều kiện mới.