accommodate
đáp ứngThe hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể đáp ứng tối đa 200 khách.
trang trọng
Đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của ai đó; cung cấp chỗ ở hoặc điều kiện thuận lợi.
The company will accommodate the employee's request for flexible hours.
Công ty sẽ đáp ứng yêu cầu làm việc linh hoạt của nhân viên.
Chú ý: từ này thường bị viết sai thành "accomodate" (thiếu một chữ m).
Cụm từ kết hợp
accommodate needsđáp ứng nhu cầuaccommodate guestsđón tiếp kháchaccommodate changesthích nghi với thay đổi
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Remember the double ‘m’
Word này luôn có hai chữ m; viết "accomodate" là sai chính tả.
Quy tắc vàng
Direct object required
Luôn cần một danh từ làm đối tượng: accommodate a request, accommodate guests.
Nguồn gốc từ
Từ Latin "accommodare" (ac- ‘đến’ + commodus ‘thuận lợi’), qua tiếng Pháp "accommoder" rồi vào tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Dùng với đối tượng trực tiếp (accommodate + noun). Không dùng "accommodate to"; thay vào đó dùng "accommodate for" khi nói về việc bù đắp.
Phân tích từ
ac-
đến, tới
prefixcommod
thuận lợi, tiện nghi
rootTừ Điển Anh Việt