a nuisance
một điều gây phiền toáiThe loud music next door is a nuisance.
Âm nhạc ồn ào bên cạnh là một điều gây phiền toái.
Một điều gây phiền toái, làm phiền hoặc làm mất thời gian của người khác.
His constant complaining is a nuisance to everyone.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy gây phiền toái cho mọi người.
The mosquitoes in this area are a real nuisance.
Con muỗi ở khu vực này thực sự gây phiền toái.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây phiền phức hoặc làm mất thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả điều gì đó gây phiền phức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục và không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'nuisance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nuire' (làm hại) và hậu tố '-ance' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả điều gì đó gây phiền phức hoặc làm mất thời gian.