Looking up...
Losing the election was a pill to swallow for the candidate.
Thua cuộc bầu cử là một sự thật khó chấp nhận đối với ứng cử viên.
một sự thật hay tình huống khó chấp nhận nhưng buộc phải đối mặt
Admitting the mistake was a pill to swallow for the manager.
Thừa nhận sai lầm là một sự thật khó chấp nhận đối với người quản lý.
The news of the layoffs was a bitter pill to swallow for the entire team.
Tin tức về việc sa thải là một sự thật cay đắng khó chấp nhận đối với toàn đội.
Thường dùng để diễn tả những điều không mong muốn nhưng buộc phải chấp nhận, thường liên quan đến thất bại, sự thật phũ phàng hoặc tin xấu.
Dùng 'a pill to swallow' khi muốn diễn tả những sự thật hoặc tình huống không mong muốn nhưng buộc phải chấp nhận, thường liên quan đến thất bại, tin xấu hoặc sự thay đổi không mong đợi. Tránh dùng cho những tình huống tích cực hoặc dễ chấp nhận.
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng, không bao giờ dùng theo nghĩa đen (ví dụ: không dùng để nói về việc nuốt viên thuốc thật sự).
Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng nuốt một viên thuốc đắng (thường là thuốc chữa bệnh), tượng trưng cho việc chấp nhận một sự thật khó khăn. Nó nhấn mạnh sự khó chịu nhưng cần thiết khi đối mặt với tin xấu hoặc thất bại.