Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. zu

zu

/t͡suː/
quá, quá mức

Das ist zu teuer.

Đó quá đắt.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ mức độ quá mức, quá mức mong đợi, hoặc quá mức cần thiết.

Der Kaffee ist zu heiß.

Cà phê quá nóng.

Sie ist zu jung für diesen Job.

Cô ấy quá trẻ để làm công việc này.

Thường được sử dụng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức.

thông thường

Dùng để chỉ sự quá mức trong hành động hoặc tình huống.

Er hat zu viel gearbeitet.

Anh ấy đã làm việc quá nhiều.

Das ist zu viel für mich.

Đó quá nhiều đối với tôi.

Thường được sử dụng với động từ hoặc danh từ để chỉ mức độ quá mức.

Cụm từ kết hợp

zu vielquá nhiềuzu wenigquá ítzu frühquá sớmzu spätquá muộn

Từ đồng nghĩa

übermäßigexzessivextrem

Từ trái nghĩa

genugausreichendangemessen

Cụm từ liên quan

zu viel des Gutencụm từ
quá nhiều điều tốt là điều xấu
zu gut für diese Weltcụm từ
quá tốt cho thế giới này

Mẹo hay

Sử dụng 'zu' với tính từ

Từ 'zu' thường được sử dụng trước tính từ để chỉ mức độ quá mức. Ví dụ: 'Das ist zu schwer.' (Đó quá nặng.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'zu' với động từ

Từ 'zu' không được sử dụng với động từ để chỉ mức độ quá mức. Ví dụ: 'Er arbeitet zu viel.' (Anh ấy làm việc quá nhiều.) là đúng, nhưng 'Er zu arbeitet.' là sai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'zu' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'zuo', có nghĩa là 'đến' hoặc 'cho', nhưng trong tiếng Đức hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một giới từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức.

Ghi chú sử dụng

Từ 'zu' thường được sử dụng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ quá mức. Nó cũng có thể được sử dụng với động từ hoặc danh từ để chỉ mức độ quá mức trong hành động hoặc tình huống.

Phân tích từ

zu
quá, quá mức
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.