Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Zärtlichkeit durch Neckerei zeigen

Zärtlichkeit durch Neckerei zeigen

/ˈt͡sɛːɐ̯tlɪçkaɪ̯t dʊʁç ˈnɛkəʁaɪ̯ ˈt͡saɪ̯ɡn̩/
hiển thị tình cảm qua cách đùa cợt

Sie zeigt ihre Zärtlichkeit durch Neckerei, indem sie ihn sanft am Ohr zieht.

Cô ấy hiển thị tình cảm qua cách đùa cợt bằng cách nhẹ nhàng kéo tai anh ấy.


thông thường

Hiển thị tình cảm hoặc sự yêu thương bằng cách đùa cợt hoặc nói nhẹ nhàng một cách thân mật.

Er zeigt seine Zärtlichkeit durch Neckerei, indem er sie mit Kosenamen nennt.

Anh ấy hiển thị tình cảm qua cách đùa cợt bằng cách gọi cô ấy bằng những tên thú dịu dàng.

Ihre Neckereien sind nur eine Art, ihre Zärtlichkeit zu zeigen.

Cách đùa cợt của cô ấy chỉ là một cách để hiển thị tình cảm của mình.

Thường được sử dụng trong mối quan hệ thân mật, như giữa bạn bè hoặc cặp đôi.

Cụm từ kết hợp

Zärtlichkeit zeigenhiển thị tình cảmdurch Neckereiqua cách đùa cợt

Từ đồng nghĩa

Zuneigung durch Scherze zeigenLiebe durch Neckereien ausdrücken

Từ trái nghĩa

Kälte zeigenDistanz wahren

Cụm từ liên quan

jemanden neckencụm từ
đùa cợt ai đó
Zärtlichkeit ausdrückencụm từ
hiển thị tình cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng trong mối quan hệ thân thiết, như giữa bạn bè hoặc cặp đôi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'Zärtlichkeit' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'zart' (nhẹ nhàng) và hậu tố '-keit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất nhẹ nhàng'. 'Neckerei' có nguồn gốc từ 'necken' (đùa cợt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện tình cảm một cách gián tiếp và vui vẻ.

Phân tích từ

Zärtlichkeit
tình cảm, sự nhẹ nhàng
root
+
durch
qua
preposition
+
Neckerei
cách đùa cợt
root
+
zeigen
hiển thị, thể hiện
verb
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.